vận tống
Định nghĩa
- Danh từ (hiếm dùng):
- Người hoặc phương tiện thực hiện việc vận chuyển, chuyên chở: "vận tống" chỉ người làm công việc vận chuyển hàng hóa, hoặc phương tiện dùng để chuyên chở.
- Hành động vận chuyển: đôi khi dùng để chỉ việc chuyển đồ từ nơi này sang nơi khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Anh ta làm nghề vận tống hàng hóa cho một công ty lớn. (Anh ta làm công việc chuyên chở hàng hóa cho công ty.)
- Chiếc xe tải này là vận tống chính của đội. (Chiếc xe tải này là phương tiện vận chuyển chính của đội.)
- Hành động:
- Việc vận tống hàng hóa đã hoàn tất vào buổi sáng. (Công việc chuyên chở hàng hóa đã xong vào buổi sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "vận tống hàng hóa": quá trình chuyên chở hàng hóa từ địa điểm này đến địa điểm khác.
- Hệ thống vận tống hàng hóa cần được cải thiện để giảm thời gian giao hàng. (Hệ thống chuyên chở hàng hóa cần được cải tiến để rút ngắn thời gian giao hàng.)
- "người vận tống": cá nhân làm nhiệm vụ vận chuyển.
- Người vận tống phải chịu trách nhiệm về sự an toàn của hàng hóa. (Người chuyên chở phải chịu trách nhiệm về sự an toàn của hàng hóa.)
Biến thể và từ gần giống
- Vận chuyển (động từ): chuyên chở, di chuyển hàng hóa hoặc người.
- Công ty này chuyên vận chuyển hàng hóa bằng đường biển. (Công ty này chuyên chuyên chở hàng hóa bằng đường biển.)
- Tống (động từ, cổ): đưa đi, gửi đi.
- Tống thư đi xa. (Gửi thư đi xa.)
- Vận tải (danh từ): ngành hoặc hoạt động chuyên chở hàng hóa và hành khách.
- Ngành vận tải đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế. (Ngành chuyên chở đóng vai trò then chốt trong nền kinh tế.)
Từ đồng nghĩa
- Chuyên chở: hành động hoặc người thực hiện việc vận chuyển.
- Chuyển vận: quá trình di chuyển hàng hóa từ nơi này sang nơi khác.
- Chở hàng: việc mang hàng hóa bằng phương tiện.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với từ "vận tống" do tính hiếm dùng của từ này.